Tiến sĩ
| Stt | Họ tên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đông Phong | Ban Giám hiệu |
| 2 | Trần Hoàng Ngân | Ban Giám hiệu |
| 3 | Nguyễn Ngọc Định | Ban Giám hiệu |
| 4 | Phan Thị Bích Nguyệt | Ban Giám hiệu |
| 5 | Nguyễn Trọng Hoài | Ban Giám hiệu |
| 6 | Phạm Văn Dược | Văn phòng Đảng uỷ |
| 7 | Nguyễn Hữu Huy Nhựt | Phòng Tổ chức – Hành chính |
| 8 | Nguyễn Quốc Khanh | Phòng Tổ chức – Hành chính |
| 9 | Trần Thế Hoàng | Phòng Quản lý Đào tạo – Công tác sinh viên |
| 10 | Nguyễn Văn Sĩ | Viện Đào tạo Sau đại học |
| 11 | Đoàn Đỉnh Lam | Viện Đào tạo Sau đại học |
| 12 | Nguyễn Hữu Dũng | Viện Đào tạo Sau đại học |
| 13 | Hồ Viết Tiến | Phòng Quản lý Khoa học – Hợp tác quốc tế |
| 14 | Ung Thị Minh Lệ | Phòng Quản lý Khoa học – Hợp tác quốc tế |
| 15 | Phạm Thăng | Phòng Công tác chính trị |
| 16 | Phạm Thành Tâm | Phòng Thanh tra đào tạo |
| 17 | Nguyễn Hoàng Bảo | Khoa Kinh tế phát triển |
| 18 | Phạm Khánh Nam | Khoa Kinh tế phát triển |
| 19 | Hoàng Thị Chỉnh | Khoa Kinh tế phát triển |
| 20 | Trần Tiến Khai | Khoa Kinh tế phát triển |
| 21 | Nguyễn Ngọc Vinh | Khoa Kinh tế phát triển |
| 22 | Vũ Thị Phượng | Khoa Kinh tế phát triển |
| 23 | Thái Trí Dũng | Khoa Kinh tế phát triển |
| 24 | Nguyễn Quỳnh Hoa | Khoa Kinh tế phát triển |
| 25 | Nguyễn Quốc Tế | Khoa Kinh tế phát triển |
| 26 | Lê Ngọc Uyển | Khoa Kinh tế phát triển |
| 27 | Hay Sinh | Khoa Kinh tế phát triển |
| 28 | Trần Văn Thông | Khoa Kinh tế phát triển |
| 29 | Hồ Ngọc Phương | Khoa Kinh tế phát triển |
| 30 | Phan Nữ Thanh Thủy | Khoa Kinh tế phát triển |
| 31 | Nguyễn Phú Tụ | Khoa Kinh tế phát triển |
| 32 | Trương Đăng Thụy | Khoa Kinh tế phát triển |
| 33 | Hồ Tiến Dũng | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 34 | Ngô Quang Huân | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 35 | Bùi Thị Thanh | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 36 | Nguyễn Văn Dũng | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 37 | Ngô Thị Ánh | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 38 | Đặng Ngọc Đại | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 39 | Nguyễn Thị Bích Châm | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 40 | Hoàng Lâm Tịnh | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 41 | Phạm Xuân Lan | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 42 | Võ Thị Quý | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 43 | Trần Đăng Khoa | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 44 | Nguyễn Thanh Hội | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 45 | Nguyễn Quang Thu | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 46 | Trần Thị Kim Dung | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 47 | Lê Thanh Hà | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 48 | Nguyễn Đình Thọ | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 49 | Lê Tấn Bửu | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 50 | Ngô Thị Ngọc Huyền | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 51 | Bùi Thanh Tráng | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 52 | Nguyễn Đức Trí | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 53 | Tạ Thị Mỹ Linh | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 54 | Triệu Hồng Cẩm | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 55 | Võ Thanh Thu | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 56 | Đoàn Thị Hồng Vân | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 57 | Ngô Công Thành | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 58 | Sử Đình Thành | Khoa Tài chính công |
| 59 | Vũ Thị Minh Hằng | Khoa Tài chính công |
| 60 | Nguyễn Ngọc Hùng | Khoa Tài chính công |
| 61 | Nguyễn Hồng Thắng | Khoa Tài chính công |
| 62 | Nguyễn Thị Huyền | Khoa Tài chính công |
| 63 | Diệp Gia Luật | Khoa Tài chính công |
| 64 | Phạm Quốc Hùng | Khoa Tài chính công |
| 65 | Bùi Thị Mai Hoài | Khoa Tài chính công |
| 66 | Nguyễn Kim Quyến | Khoa Tài chính công |
| 67 | Lê Quang Cường | Khoa Tài chính công |
| 68 | Trần Ngọc Thơ | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 69 | Nguyễn Thị Liên Hoa | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 70 | Nguyễn Khắc Quốc Bảo | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 71 | Trần Thị Hải Lý | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 72 | Lê Thị Lanh | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 73 | Nguyễn Tấn Hoàng | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 74 | Trần Thị Thùy Linh | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 75 | Nguyễn Thị Uyên Uyên | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 76 | Nguyễn Thị Ngọc Trang | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 77 | Lê Đạt Chí | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 78 | Trần Huy Hoàng | Khoa Ngân hàng |
| 79 | Trầm Thị Xuân Hương | Khoa Ngân hàng |
| 80 | Thân Thị Thu Thủy | Khoa Ngân hàng |
| 81 | Trần Phương Ngọc Thảo | Khoa Ngân hàng |
| 82 | Phạm Tố Nga | Khoa Ngân hàng |
| 83 | Trương Quang Thông | Khoa Ngân hàng |
| 84 | Nguyễn Thanh Phong | Khoa Ngân hàng |
| 85 | Trương Thị Hồng | Khoa Ngân hàng |
| 86 | Trần Thị Mộng Tuyết | Khoa Ngân hàng |
| 87 | Lê Tấn Phước | Khoa Ngân hàng |
| 88 | Lại Tiến Dĩnh | Khoa Ngân hàng |
| 89 | Hoàng Đức | Khoa Ngân hàng |
| 90 | Phạm Văn Năng | Khoa Ngân hàng |
| 91 | Bùi Kim Yến | Khoa Ngân hàng |
| 92 | Võ Văn Nhị | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 93 | Nguyễn Xuân Hưng | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 94 | Bùi Văn Dương | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 95 | Nguyễn Thị Kim Cúc | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 96 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 97 | Trần Anh Hoa | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 98 | Mai Thị Hoàng Minh | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 99 | Nguyễn Ngọc Dung | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 100 | Huỳnh Đức Lộng | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 101 | Lê Đình Trực | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 102 | Văn Thị Loan | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 103 | Trần Văn Thảo | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 104 | Đoàn Ngọc Quế | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 105 | Trần Thị Giang Tân | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 106 | Huỳnh Lợi | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 107 | Nguyễn Thanh Vân | Khoa Toán – Thống kê |
| 108 | Hà Văn Sơn | Khoa Toán – Thống kê |
| 109 | Nguyễn Văn Trãi | Khoa Toán – Thống kê |
| 110 | Nguyễn Đình Tuấn | Khoa Toán – Thống kê |
| 111 | Huỳnh Thị Thu Thủy | Khoa Toán – Thống kê |
| 112 | Đinh Thái Hoàng | Khoa Toán – Thống kê |
| 113 | Nguyễn Hoàng Vũ | Khoa Toán – Thống kê |
| 114 | Hoàng Trung Nam | Khoa Toán – Thống kê |
| 115 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | Khoa Toán – Thống kê |
| 116 | Mai Thanh Loan | Khoa Toán – Thống kê |
| 117 | Nguyễn Văn Nhân | Khoa Toán – Thống kê |
| 118 | Nguyễn Thị Hồng Hà | Khoa Toán – Thống kê |
| 119 | Bùi Phúc Trung | Khoa Toán – Thống kê |
| 120 | Lê Xuân Trường | Khoa Toán – Thống kê |
| 121 | Lê Văn Phi | Khoa Toán – Thống kê |
| 122 | Trần Văn Thắng | Khoa Toán – Thống kê |
| 123 | Trần Minh Thuyết | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 124 | Nguyễn Minh Tuấn | Khoa Lý luận chính trị |
| 125 | Bùi Văn Mưa | Khoa Lý luận chính trị |
| 126 | Nguyễn Văn Sáng | Khoa Lý luận chính trị |
| 127 | Bùi Bá Linh | Khoa Lý luận chính trị |
| 128 | Nguyễn Khánh Vân | Khoa Lý luận chính trị |
| 129 | Nguyễn Thùy Dương | Khoa Lý luận chính trị |
| 130 | Bùi Xuân Thanh | Khoa Lý luận chính trị |
| 131 | Lưu Thị Kim Hoa | Khoa Lý luận chính trị |
| 132 | Hoàng Trung | Khoa Lý luận chính trị |
| 133 | Hoàng An Quốc | Khoa Lý luận chính trị |
| 134 | Trần Nguyên Ký | Khoa Lý luận chính trị |
| 135 | Vũ Anh Tuấn | Khoa Lý luận chính trị |
| 136 | Phạm Duy Nghĩa | Khoa Luật kinh tế |
| 137 | Võ Trí Hảo | Khoa Luật kinh tế |
| 138 | Lê Văn Hưng | Khoa Luật kinh tế |
| 139 | Trần Hà Minh Quân | Viện Đào tạo quốc tế |
| 140 | Dương Thị Bình Minh | Tạp chí Phát triển kinh tế |
| 141 | Đinh Phi Hổ | Tạp chí Phát triển kinh tế |
| 142 | Hồ Đức Hùng | Viện Nghiên cứu kinh tế phát triển |
| 143 | Nguyễn Tấn Khuyên | Viện Nghiên cứu kinh tế phát triển |
| 144 | Đinh Công Khải | Viện Chính sách công |
| 145 | Nguyễn Hữu Lam | Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển quản trị |
| 146 | Hà Xuân Thạch | Công ty Sách kinh tế |
| 147 | Nguyễn Việt | TT. NCƯD giảng dạy KT và các phần mềm KT |
Thạc sĩ
| Stt | Họ tên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 | Cao Văn Tiến | Phòng Tổ chức – Hành chính |
| 2 | Lê Thành Nhân | Phòng Tổ chức – Hành chính |
| 3 | Nguyễn Thanh Sử | Phòng Tổ chức – Hành chính |
| 4 | Nguyễn Thị Đoan Trân | Phòng Tổ chức – Hành chính |
| 5 | Nguyễn Ngọc Mỹ Trinh | Phòng Quản lý Đào tạo – Công tác sinh viên |
| 6 | Nguyễn Văn Đương | Phòng Quản lý Đào tạo – Công tác sinh viên |
| 7 | Bùi Mộng Ngọc | Phòng Quản lý Đào tạo – Công tác sinh viên |
| 8 | Trần Duy Can | Phòng Quản lý Đào tạo – Công tác sinh viên |
| 9 | Nguyễn Hoàng Sơn | Phòng Quản lý Đào tạo – Công tác sinh viên |
| 10 | Nguyễn Ngọc Thái | Phòng Quản lý Đào tạo – Công tác sinh viên |
| 11 | Trần Thị Thanh Tâm | Phòng Quản lý Đào tạo – Công tác sinh viên |
| 12 | Nguyễn Hà Thạch | Phòng Quản lý Đào tạo – Công tác sinh viên |
| 13 | Mai Xuân Mẫn | Phòng Quản lý Đào tạo Tại chức |
| 14 | Đoàn Thị Thu Thủy | Phòng Quản lý Đào tạo Tại chức |
| 15 | Nguyễn Thị Huyền Hương | Phòng Quản lý Đào tạo Tại chức |
| 16 | Võ Thị Tâm | Phòng Quản lý Đào tạo Tại chức |
| 17 | Nguyễn Hồng Nam | Viện Đào tạo Sau đại học |
| 18 | Thái Ngọc Hương | Viện Đào tạo Sau đại học |
| 19 | Ngô Minh Hải | Viện Đào tạo Sau đại học |
| 20 | Trần Kim Cương | Viện Đào tạo Sau đại học |
| 21 | Phan Thị Thu Hằng | Viện Đào tạo Sau đại học |
| 22 | Trần Mai Đông | Phòng Quản lý Khoa học – Hợp tác quốc tế |
| 23 | Hoàng Cửu Long | Phòng Quản lý Khoa học – Hợp tác quốc tế |
| 24 | Đặng Mỹ Dung | Phòng Quản lý Khoa học – Hợp tác quốc tế |
| 25 | Trần Thị Minh Hiếu | Phòng Quản lý Khoa học – Hợp tác quốc tế |
| 26 | Bùi Quang Hùng | Phòng Tài chính – Kế toán |
| 27 | Nguyễn Thị Thùy Hương | Phòng Tài chính – Kế toán |
| 28 | Trần Thị Tuyết Mai | Phòng Tài chính – Kế toán |
| 29 | Trần Thị Huyền Thu | Phòng Tài chính – Kế toán |
| 30 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | Phòng Tài chính – Kế toán |
| 31 | Trần Thị Ái Thúy | Phòng Tài chính – Kế toán |
| 32 | Nguyễn Thanh Hương | Phòng Thanh tra đào tạo |
| 33 | Trần Văn Kiều | Phòng Thanh tra đào tạo |
| 34 | Hoàng Đình Khanh | Phòng Thanh tra đào tạo |
| 35 | Trương Hồng Khánh | Phòng Khảo thí – Đàm bảo chất lượng |
| 36 | Lý Thị Minh Châu | Phòng Khảo thí – Đàm bảo chất lượng |
| 37 | Võ Thành Đức | Phòng Khảo thí – Đàm bảo chất lượng |
| 38 | Đinh Thị Thu Hà | Phòng Khảo thí – Đàm bảo chất lượng |
| 39 | Bùi Quang Việt | Phòng Quản trị – Thiết bị |
| 40 | Phạm Quang Huy | Phòng điều phối Giảng đường – Thời khóa biểu |
| 41 | Trương Quang Hùng | Khoa Kinh tế phát triển |
| 42 | Nguyễn Ngọc Danh | Khoa Kinh tế phát triển |
| 43 | Trần Bích Vân | Khoa Kinh tế phát triển |
| 44 | Phan Thị Thanh Thủy | Khoa Kinh tế phát triển |
| 45 | Lê Trung Cang | Khoa Kinh tế phát triển |
| 46 | Lâm Mạnh Hà | Khoa Kinh tế phát triển |
| 47 | Trần Bá Thọ | Khoa Kinh tế phát triển |
| 48 | Trần Thu Vân | Khoa Kinh tế phát triển |
| 49 | Lê Thị Thanh Tùng | Khoa Kinh tế phát triển |
| 50 | Trần Thị Bích Dung | Khoa Kinh tế phát triển |
| 51 | Trần Võ Hùng Sơn | Khoa Kinh tế phát triển |
| 52 | Nguyễn Ngọc Hà Trân | Khoa Kinh tế phát triển |
| 53 | Đỗ Hoàng Minh | Khoa Kinh tế phát triển |
| 54 | Võ Tất Thắng | Khoa Kinh tế phát triển |
| 55 | Phùng Thanh Bình | Khoa Kinh tế phát triển |
| 56 | Hoàng Văn Việt | Khoa Kinh tế phát triển |
| 57 | Phạm Hữu Tài | Khoa Kinh tế phát triển |
| 58 | Võ Đức Hoàng Vũ | Khoa Kinh tế phát triển |
| 59 | Nguyễn Xuân Lâm | Khoa Kinh tế phát triển |
| 60 | Nguyễn Thị Bích Hồng | Khoa Kinh tế phát triển |
| 61 | Trương Thành Hiệp | Khoa Kinh tế phát triển |
| 62 | Lương Vinh Quốc Duy | Khoa Kinh tế phát triển |
| 63 | Ngô Văn Phong | Khoa Kinh tế phát triển |
| 64 | Huỳnh Văn Thịnh | Khoa Kinh tế phát triển |
| 65 | Châu Văn Thành | Khoa Kinh tế phát triển |
| 66 | Nguyễn Thanh Triều | Khoa Kinh tế phát triển |
| 67 | Nguyễn Hữu Lộc | Khoa Kinh tế phát triển |
| 68 | Ngô Hoàng Thảo Trang | Khoa Kinh tế phát triển |
| 69 | Trương Công Thanh Nghị | Khoa Kinh tế phát triển |
| 70 | Nguyễn Hoài Bảo | Khoa Kinh tế phát triển |
| 71 | Nguyễn Khánh Duy | Khoa Kinh tế phát triển |
| 72 | Nguyễn Hoàng Lê | Khoa Kinh tế phát triển |
| 73 | Trương Thị Thanh Xuân | Khoa Kinh tế phát triển |
| 74 | Nguyễn Hùng Phong | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 75 | Ngô Diễm Hoàng | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 76 | Nguyễn Văn Hóa | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 77 | Phan Ánh Thúy | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 78 | Đoàn Văn Huy | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 79 | Phan Quốc Tấn | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 80 | Nguyễn Hữu Thọ | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 81 | Phạm Văn Nam | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 82 | Lê Việt Hưng | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 83 | Đinh Phượng Vương | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 84 | Nguyễn Quốc Thịnh | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 85 | Nguyễn Thị Quỳnh Giang | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 86 | Trần Hà Triêu Bình | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 87 | Nguyễn Hữu Nhuận | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 88 | Nguyễn Văn Chương | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 89 | Nguyễn Văn Năm | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 90 | Trương Lý Hoàng Phi | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 91 | Nguyễn Quang Anh | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 92 | Bùi Dương Lâm | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 93 | Huỳnh Văn Tâm | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 94 | Trang Thành Lập | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 95 | Trần Quang Trung | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 96 | Hồ Ngọc Lang | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 97 | Nguyễn Phương Nam | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 98 | Lý Thục Hiền | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 99 | Phan Thị Thu Hương | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 100 | Đoàn Thanh Hải | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 101 | Tạ Thị Bích Thủy | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 102 | Nguyễn Quốc Ấn | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 103 | Trần Thanh Lâm | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 104 | Nguyễn Tấn Trung | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 105 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 106 | Nguyễn Kim Thảo | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 107 | Đào Hoài Nam | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 108 | Đinh Tiên Minh | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 109 | Nguyễn Thanh Minh | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 110 | Trần Thị Việt Hoa | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 111 | Trịnh Minh Hiền | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 112 | Trương Thị Minh Lý | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 113 | Lê Minh Tuấn | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 114 | Trần Hồng Hải | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 115 | Hà Minh Phương | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 116 | Phạm Thị Trúc Ly | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 117 | Nguyễn Quốc Nam | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 118 | Huỳnh Phước Nghĩa | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 119 | Đinh Thị Thu Oanh | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 120 | Nguyễn Thị Hồng Thu | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 121 | Nguyễn Công Dũng | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 122 | Nguyễn Quốc Hùng | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 123 | Vũ Quốc Chinh | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 124 | Phạm Thị Ngọc Thảo | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 125 | Ngô Thị Hải Xuân | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 126 | Nguyễn Văn Trưng | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 127 | Nguyễn Thị Dược | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 128 | Quách Thị Bửu Châu | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 129 | Trần Thanh Sơn | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 130 | Lê Anh Huyền Trâm | Khoa Thương mại – Du lịch – Marketing |
| 131 | Võ Thế Hào | Khoa Tài chính công |
| 132 | Phạm Đăng Huấn | Khoa Tài chính công |
| 133 | Trần Hải Hiệp | Khoa Tài chính công |
| 134 | Đặng Văn Cường | Khoa Tài chính công |
| 135 | Tôn Thất Cảnh Hòa | Khoa Tài chính công |
| 136 | Nguyễn Anh Tuấn | Khoa Tài chính công |
| 137 | Từ Thị Kim Thoa | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 138 | Nguyễn Tiến Hùng | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 139 | Lê Văn Tám | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 140 | Lê Thị Hồng Minh | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 141 | Phạm Dương Phương Thảo | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 142 | Đinh Thị Thu Hồng | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 143 | Lê Thị Phương Vy | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 144 | Phùng Đức Nam | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 145 | Cao Tấn Huy | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 146 | Lương Thị Thảo | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 147 | Huỳnh Thị Cẩm Hà | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 148 | Dương Kha | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 149 | Võ Đình Trí | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 150 | Vũ Việt Quảng | Khoa Tài chính doanh nghiệp |
| 151 | Phan Chung Thủy | Khoa Ngân hàng |
| 152 | Vũ Thị Lệ Giang | Khoa Ngân hàng |
| 153 | Đào Trung Kiên | Khoa Ngân hàng |
| 154 | Võ Thị Tuyết Anh | Khoa Ngân hàng |
| 155 | Hoàng Thị Minh Ngọc | Khoa Ngân hàng |
| 156 | Phạm Khánh Duy | Khoa Ngân hàng |
| 157 | Phan Thu Hiền | Khoa Ngân hàng |
| 158 | Hoàng Hải Yến | Khoa Ngân hàng |
| 159 | Nguyễn Phạm Thiên Thanh | Khoa Ngân hàng |
| 160 | Trần Thị Thanh Phương | Khoa Ngân hàng |
| 161 | Trần Phương Thảo | Khoa Ngân hàng |
| 162 | Nguyễn Quốc Anh | Khoa Ngân hàng |
| 163 | Nguyễn Ngọc Hân | Khoa Ngân hàng |
| 164 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Khoa Ngân hàng |
| 165 | Nguyễn Trung Thông | Khoa Ngân hàng |
| 166 | Phạm Thị Anh Thư | Khoa Ngân hàng |
| 167 | Dương Tấn Khoa | Khoa Ngân hàng |
| 168 | Nguyễn Từ Nhu | Khoa Ngân hàng |
| 169 | Đào Tất Thắng | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 170 | Nguyễn Bích Liên | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 171 | Lý Kim Huê | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 172 | Lê Thị Minh Tuyết | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 173 | Đoàn Thị Thảo Uyên | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 174 | Đặng Ngọc Vàng | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 175 | Lư Thị Thanh Nhàn | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 176 | Nguyễn Thị Mỹ Hoàng | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 177 | Phạm Thanh Liêm | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 178 | Đoàn Văn Hoạt | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 179 | Dương Minh Châu | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 180 | Huỳnh Văn Hiếu | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 181 | Võ Minh Hùng | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 182 | Võ Anh Dũng | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 183 | Trần Văn Việt | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 184 | Lê Vũ Ngọc Thanh | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 185 | Nguyễn Phước Bảo Ấn | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 186 | Thái Phúc Huy | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 187 | Lý Thị Bích Châu | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 188 | Bùi Văn Trường | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 189 | Trịnh Hiệp Thiện | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 190 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 191 | Phạm Quang Huy | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 192 | Trần Thị Thanh Hải | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 193 | Phạm Thị Ngọc Bích | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 194 | Nguyễn Phong Nguyên | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 195 | Lê Hoàng Oanh | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 196 | Mai Đức Nghĩa | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 197 | Nguyễn Thế Hưng | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 198 | Vũ Thu Hằng | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 199 | Nguyễn Bảo Linh | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 200 | Phạm Thị Ly Ly | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 201 | Nguyễn Thị Thu | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 202 | Phan Thị Thu Hà | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 203 | Lê Đài Trang | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 204 | Lê Việt | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 205 | Phan Thị Bảo Quyên | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 206 | Nguyễn Thị Phước | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 207 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | Khoa Kế toán – Kiểm toán |
| 208 | Trần Gia Tùng | Khoa Toán – Thống kê |
| 209 | Lê Minh Trí | Khoa Toán – Thống kê |
| 210 | Đào Bảo Dũng | Khoa Toán – Thống kê |
| 211 | Lê Văn Sáng | Khoa Toán – Thống kê |
| 212 | Nguyễn Mạnh Hà | Khoa Toán – Thống kê |
| 213 | Ngô Thị Tường Nam | Khoa Toán – Thống kê |
| 214 | Chu Nguyễn Mộng Ngọc | Khoa Toán – Thống kê |
| 215 | Lê Quang Hoàng Nhân | Khoa Toán – Thống kê |
| 216 | Ngô Trấn Vũ | Khoa Toán – Thống kê |
| 217 | Nguyễn Hữu Thái | Khoa Toán – Thống kê |
| 218 | Hoàng Ngọc Quang | Khoa Toán – Thống kê |
| 219 | Hoàng Trọng | Khoa Toán – Thống kê |
| 220 | Võ Thị Lan | Khoa Toán – Thống kê |
| 221 | Phạm Hồng Danh | Khoa Toán – Thống kê |
| 222 | Lê Khánh Luận | Khoa Toán – Thống kê |
| 223 | Hoàng Ngọc Nhậm | Khoa Toán – Thống kê |
| 224 | Bùi Thị Lệ Thủy | Khoa Toán – Thống kê |
| 225 | Trần Bá Nhẫn | Khoa Toán – Thống kê |
| 226 | Hoàng Thị Diễm Hương | Khoa Toán – Thống kê |
| 227 | Nguyễn Thái Hòa | Khoa Toán – Thống kê |
| 228 | Trương Lâm Đông | Khoa Toán – Thống kê |
| 229 | Nguyễn Công Trí | Khoa Toán – Thống kê |
| 230 | Phạm Trí Cao | Khoa Toán – Thống kê |
| 231 | Trần Thị Tuấn Anh | Khoa Toán – Thống kê |
| 232 | Lê Thị Hồng Hoa | Khoa Toán – Thống kê |
| 233 | Huỳnh Văn Đức | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 234 | Võ Hà Quang Định | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 235 | Lê Ngọc Thạnh | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 236 | Nguyễn Thị Ngọc Hiền | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 237 | Thái Kim Phụng | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 238 | Nguyễn Đăng Cao | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 239 | Hoàng Anh Tuấn | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 240 | Vũ Thị Phương Lan | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 241 | Trần Hồng Thái | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 242 | Ông Chí Toàn | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 243 | Phan Hiền | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 244 | Trương Việt Phương | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 245 | Võ Thành Trí | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 246 | Nguyễn Quốc Hùng | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 247 | Đỗ Thị Bích Lệ | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 248 | Huỳnh Ngọc Liễu | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 249 | Hứa Thị Ngọc Nga | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 250 | Đoàn Thiện Ngân | Khoa Hệ thống thông tin kinh doanh |
| 251 | Hoàng Xuân Sơn | Khoa Lý luận chính trị |
| 252 | Trương Thùy Minh | Khoa Lý luận chính trị |
| 253 | Đỗ Lâm Hoàng Trang | Khoa Lý luận chính trị |
| 254 | Phạm Thị Lý | Khoa Lý luận chính trị |
| 255 | Nguyễn Hải Ngọc | Khoa Lý luận chính trị |
| 256 | Đỗ Minh Tứ | Khoa Lý luận chính trị |
| 257 | Phan Thị Lệ Hương | Khoa Lý luận chính trị |
| 258 | Hạ Tấn Bình | Khoa Lý luận chính trị |
| 259 | Nguyễn Thị Diệu Phương | Khoa Lý luận chính trị |
| 260 | Lê Thị Cẩm Thu | Khoa Lý luận chính trị |
| 261 | Bùi Thị Huyền | Khoa Lý luận chính trị |
| 262 | Lê Thị Ái Nhân | Khoa Lý luận chính trị |
| 263 | Nguyễn Triều Hoa | Khoa Luật kinh tế |
| 264 | Lữ Lâm Uyên | Khoa Luật kinh tế |
| 265 | Nguyễn Việt Khoa | Khoa Luật kinh tế |
| 266 | Dương Kim Thế Nguyên | Khoa Luật kinh tế |
| 267 | Nguyễn Thị Hằng | Khoa Luật kinh tế |
| 268 | Trần Vân Long | Khoa Luật kinh tế |
| 269 | Trần Huỳnh Thanh Nghị | Khoa Luật kinh tế |
| 270 | Võ Phước Long | Khoa Luật kinh tế |
| 271 | Nguyễn Thị Anh | Khoa Luật kinh tế |
| 272 | Trần Thị Minh Đức | Khoa Luật kinh tế |
| 273 | Nguyễn Ngọc Duy Mỹ | Khoa Luật kinh tế |
| 274 | Dương Mỹ An | Khoa Luật kinh tế |
| 275 | Lê Hưng Long | Khoa Luật kinh tế |
| 276 | Nguyễn Khánh Phương | Khoa Luật kinh tế |
| 277 | Võ Đình Phước | Ban Ngoại ngữ |
| 278 | Thái Hồng Phúc | Ban Ngoại ngữ |
| 279 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Ban Ngoại ngữ |
| 280 | Lê Phương Nga | Ban Ngoại ngữ |
| 281 | Kiều Huyền Trâm | Ban Ngoại ngữ |
| 282 | Đoàn Thị Tý | Ban Ngoại ngữ |
| 283 | Dương Thị Thúy Uyên | Ban Ngoại ngữ |
| 284 | Phan Thúy Khanh | Ban Ngoại ngữ |
| 285 | Lương Ngọc Phấn | Ban Ngoại ngữ |
| 286 | Nguyễn Thị Diệu Chi | Ban Ngoại ngữ |
| 287 | Lê Thị Diên Anh | Ban Ngoại ngữ |
| 288 | Vũ Kim Yến | Ban Ngoại ngữ |
| 289 | Nguyễn Thị Kim Thủy | Ban Ngoại ngữ |
| 290 | Nguyễn Thị Hạnh | Ban Ngoại ngữ |
| 291 | Nguyễn Phương Chi | Ban Ngoại ngữ |
| 292 | Nguyễn Xuân Quang | Ban Ngoại ngữ |
| 293 | Phan Xuân Thảo | Ban Ngoại ngữ |
| 294 | Trần Thị Phỉ | Ban Ngoại ngữ |
| 295 | Lê Thùy Giang | Ban Ngoại ngữ |
| 296 | Bùi Thị Thu Trang | Ban Ngoại ngữ |
| 297 | Trần Mai Chi | Ban Ngoại ngữ |
| 298 | Nguyễn Tấn Lộc | Ban Ngoại ngữ |
| 299 | Bùi Thị Xuân Hồng | Ban Ngoại ngữ |
| 300 | Nguyễn Thị Hà Giang | Ban Ngoại ngữ |
| 301 | Nguyễn Thị Thiên Phương | Ban Ngoại ngữ |
| 302 | Hồ Minh Thắng | Ban Ngoại ngữ |
| 303 | Thái Thị Bích Hồng | Ban Ngoại ngữ |
| 304 | Hà Thanh Bích Loan | Ban Ngoại ngữ |
| 305 | Nguyễn Thị Anh Thư | Ban Ngoại ngữ |
| 306 | Võ Đoàn Thơ | Ban Ngoại ngữ |
| 307 | Huỳnh Vĩnh Hưng | Ban Giáo dục thể chất |
| 308 | Nguyễn Văn Trúc | Ban Giáo dục thể chất |
| 309 | Nguyễn Ngọc Hưng | Ban Giáo dục thể chất |
| 310 | Nông Ngọc Yến | Thư viện |
| 311 | Trần Kim Oanh | Thư viện |
| 312 | Nguyễn Thị Minh Hồng | Thư viện |
| 313 | Nguyễn Thiện Duy | Trung tâm Dịch vụ Kinh tế |
| 314 | Trương Minh Kiệt | Trung tâm Quan hệ Doanh nghiệp – Hỗ trợ sinh viên |
| 315 | Lâm Thị Vỵ Tha | Trung tâm Quan hệ Doanh nghiệp – Hỗ trợ sinh viên |
| 316 | Lê Thanh Tùng | Trung tâm Quan hệ Doanh nghiệp – Hỗ trợ sinh viên |
| 317 | Phạm Hữu Huỳnh | Ban quản lý Các Dự án Đầu tư xây dựng |
| 318 | Nguyễn Đức Việt | Ban quản lý Các Dự án Đầu tư xây dựng |
| 319 | Bùi Mỹ Ngọc | Trung tâm Ngoại ngữ Kinh tế – Thương mại |
| 320 | Trần Thị Kim Chi | Công ty TNHH một thành viên Sách Kinh tế |

